Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吱声

Phồn thể: [吱聲]
zhīshēng
Nghĩa tiếng Việtphát ra âm thanh; phát ra tiếng kêu; chíp
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phát ra âm thanh
  2. 2 phát ra tiếng kêu
  3. 3 chíp
  4. 4 chít
  5. 5 cũng đọc là [zi1 sheng1]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập