Từ ghép
吴国
Phồn thể: [吳國]Nghĩa tiếng Việtnước Ngô (ở miền nam Trung Quốc, trong các thời kỳ lịch sử khác nhau); nước Ngô 220-280, được Tôn Quyền 孫權|孙权 thành lập, là nước phía nam nhất trong Tam Quốc
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nước Ngô (ở miền nam Trung Quốc, trong các thời kỳ lịch sử khác nhau)
- 2 nước Ngô 220-280, được Tôn Quyền 孫權|孙权 thành lập, là nước phía nam nhất trong Tam Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.