Từ ghép
吴旗
Phồn thể: [吳旗]Nghĩa tiếng Việtthị trấn và huyện Vu Kỳ, Thiểm Tây; cách viết cũ của Vu Kỳ 吴起 (Wúqǐ)
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thị trấn và huyện Vu Kỳ, Thiểm Tây
- 2 cách viết cũ của Vu Kỳ 吴起 (Wúqǐ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.