Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吴王阖闾

Phồn thể: [吳王闔閭]
Wúwáng Hé Lǘ
Nghĩa tiếng ViệtVua Helu nước Ngô (-496 TCN, trị vì 514-496 TCN), đôi khi được coi là một trong Xuân Thu Ngũ Bá 春秋五霸; còn gọi là 吳王闔廬|吴王阖庐
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa