Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

吴起

Phồn thể: [吳起]
Wúqǐ
Nghĩa tiếng Việthuyện Ngô Khởi ở Diên An 延安 (Yán'ān), Thiểm Tây
  • 2 chữ
  • 17 nét
Từ ghépChữ đa âm

吴起

Phồn thể: [吳起]
Wú Qǐ
Nghĩa tiếng ViệtNgô Khởi (440-381 TCN), nhà lãnh đạo quân sự và chính trị thời Chiến Quốc (475-220 TCN), tác giả của Ngô tử 吴子 (Wúzǐ), một trong bảy cuốn binh thư kinh điển của Trung Quốc cổ đại, Vũ kinh thất thư 武经七书 (WǔjīngQīshū)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 Ngô Khởi (440-381 TCN), nhà lãnh đạo quân sự và chính trị thời Chiến Quốc (475-220 TCN), tác giả của Ngô tử 吴子 (Wúzǐ), một trong bảy cuốn binh thư kinh điển của Trung Quốc cổ đại, Vũ kinh thất thư 武经七书 (WǔjīngQīshū)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập