Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吸吮

xīshǔn
Nghĩa tiếng Việtmút (cái gì đó); hút vào
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mút (cái gì đó)
  2. 2 hút vào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập