吹奏Từ ghép吹奏chuīzòuNghĩa tiếng Việtchơi (nhạc cụ hơi)2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chơi (nhạc cụ hơi)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.吹[xuy]thổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tungTrang chữ →奏chơi nhạc; đạt được; dâng sớ lên hoàng đế (xưa)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →