吹熄Từ ghép吹熄chuīxīNghĩa tiếng Việtthổi tắt (ngọn lửa)2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thổi tắt (ngọn lửa)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.吹[xuy]thổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tungTrang chữ →熄dập tắt; tắt (lửa); làm nguộiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →