Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吼声

Phồn thể: [吼聲]
hǒushēng
Nghĩa tiếng Việttiếng gầm
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 tiếng gầm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập