Từ ghép
呆板
Nghĩa tiếng Việtcứng nhắc; không linh hoạt; cũng đọc là [ai2 ban3]
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cứng nhắc
- 2 không linh hoạt
- 3 cũng đọc là [ai2 ban3]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.