Houzii
← Từ điển
Từ ghép

告诵

Phồn thể: [告誦]
gàosòng
Nghĩa tiếng Việtnói; thông báo
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nói
  2. 2 thông báo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập