Từ ghép
告谕
Phồn thể: [告諭]Nghĩa tiếng Việt(văn học) thông báo (cho công chúng); đưa ra chỉ thị rõ ràng; thông báo công khai (từ cấp trên)
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) thông báo (cho công chúng)
- 2 đưa ra chỉ thị rõ ràng
- 3 thông báo công khai (từ cấp trên)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.