Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

呒

Phồn thể: [嘸]
fǔ
Nghĩa tiếng Việtbối rối; ngạc nhiên
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

呒

Phồn thể: [嘸]
ḿ
Nghĩa tiếng Việttương đương phương ngữ của 没有 (méiyǒu)
  • 1 chữ
  • 7 nét