Houzii
← Từ điển
Từ ghép

呒没

Phồn thể: [嘸沒]
ḿméi
Nghĩa tiếng Việttương đương trong phương ngữ của 没有 (méiyǒu)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 tương đương trong phương ngữ của 没有 (méiyǒu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập