Houzii
← Từ điển
Từ ghép

呓语

Phồn thể: [囈語]
yìyǔ
Nghĩa tiếng Việtnói mớ; nói nhảm
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nói mớ
  2. 2 nói nhảm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập