Chữ đơnChữ đa âm
呗
Phồn thể: [唄]Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) tụng (từ tiếng Phạn "pāṭhaka")
- 1 chữ
- 7 nét
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) tụng (từ tiếng Phạn "pāṭhaka")
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.