Houzii
← Từ điển
Từ ghép

花呗

Phồn thể: [花唄]
Huābei
Nghĩa tiếng ViệtDịch vụ tín dụng tiêu dùng Ant Check Later do Tập đoàn Tài chính Ant Financial Services 蚂蚁金服 (MǎyǐJīnfú) cung cấp
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 Dịch vụ tín dụng tiêu dùng Ant Check Later do Tập đoàn Tài chính Ant Financial Services 蚂蚁金服 (MǎyǐJīnfú) cung cấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập