Houzii
← Từ điển
Từ ghép

周晬

zhōuzuì
Nghĩa tiếng Việtđủ một năm (ví dụ: sinh nhật đầu tiên của trẻ); giống 周岁 (zhōusuì)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đủ một năm (ví dụ: sinh nhật đầu tiên của trẻ)
  2. 2 giống 周岁 (zhōusuì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập