Houzii
← Từ điển
Từ ghép

味噌

wèicēng
Nghĩa tiếng Việtmiso (mượn chữ từ tiếng Nhật 味噌 "miso"); cũng đọc là [wei4 zeng1]
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 miso (mượn chữ từ tiếng Nhật 味噌 "miso")
  2. 2 cũng đọc là [wei4 zeng1]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập