Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

呻

shēn
Nghĩa tiếng Việt(văn học) ngâm; tụng; đọc; (hình thức kết hợp) rên rỉ
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa