Chữ đơn
呻
Nghĩa tiếng Việt(văn học) ngâm; tụng; đọc; (hình thức kết hợp) rên rỉ
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) ngâm; tụng; đọc
- 2 (hình thức kết hợp) rên rỉ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.