Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无病呻吟

Phồn thể: [無病呻吟]
wúbìngshēnyín
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) rên rỉ dù không bệnh; giả vờ ốm; phàn nàn không có lý do; (văn viết) tự thưởng thức cảm xúc giả tạo
  • 4 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) rên rỉ dù không bệnh; giả vờ ốm; phàn nàn không có lý do; (văn viết) tự thưởng thức cảm xúc giả tạo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập