Houzii
← Từ điển
Từ ghép

呼噜噜

Phồn thể: [呼嚕嚕]
hūlūlū
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) ngáy; khò khè
  • 3 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) ngáy
  2. 2 khò khè

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập