Từ ghép
呼噜噜
Phồn thể: [呼嚕嚕]Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) ngáy
- 2 khò khè
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.