Từ ghép
呼嚎
Nghĩa tiếng Việtgầm rú (của động vật); gào khóc; kêu gào trong đau khổ
- 2 chữ
- 25 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 gầm rú (của động vật)
- 2 gào khóc
- 3 kêu gào trong đau khổ
- 4 xem thêm 呼号 (hūháo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.