咂Chữ đơn咂zāNghĩa tiếng Việtnhấp; mém môi; nếm1 chữ8 nét4 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 nhấp2 mém môi3 nếm4 thưởng thứcTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.咂摸zāmo(tiếng địa phương) nếm thử; nếm hương vị; (nghĩa bóng) suy ngẫm点头咂嘴diǎntóuzāzuǐ[點頭咂嘴]gật đầu tán thành và chép miệng (thành ngữ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →