Từ ghép
咏春
Phồn thể: [詠春]Nghĩa tiếng ViệtVịnh Xuân; giống như 咏春拳 (yǒngchūnquán); Vịnh Xuân - "Quyền Hát Xuân" (môn võ Trung Quốc)
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Vịnh Xuân
- 2 giống như 咏春拳 (yǒngchūnquán)
- 3 Vịnh Xuân - "Quyền Hát Xuân" (môn võ Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.