Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咒诅

Phồn thể: [咒詛]
zhòuzǔ
Nghĩa tiếng Việtnguyền rủa; chửi rủa
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nguyền rủa
  2. 2 chửi rủa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập