Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

咝

Phồn thể: [噝]
sī
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) xì; rít; vù
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) xì
  2. 2 rít
  3. 3 vù
  4. 4 xèo

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập