Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咝咝声

Phồn thể: [噝噝聲]
sīsīshēng
Nghĩa tiếng Việtâm thanh xì xì (tượng thanh)
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 âm thanh xì xì (tượng thanh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập