Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咨客

Phồn thể: [諮客]
zīkè
Nghĩa tiếng Việt(ngành dịch vụ) nhân viên lễ tân
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 (ngành dịch vụ) nhân viên lễ tân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập