Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咨文

zīwén
Nghĩa tiếng Việtcông văn (giữa các cơ quan chính phủ cùng cấp); báo cáo của người đứng đầu chính phủ về quốc sự
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công văn (giữa các cơ quan chính phủ cùng cấp)
  2. 2 báo cáo của người đứng đầu chính phủ về quốc sự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập