Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咳痰

kétán
Nghĩa tiếng Việtho ra đờm; khạc đờm
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ho ra đờm
  2. 2 khạc đờm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập