Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咸涩

Phồn thể: [鹹澀]
xiánsè
Nghĩa tiếng Việtmặn và đắng; chát
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mặn và đắng
  2. 2 chát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập