Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哀婉

āiwǎn
Nghĩa tiếng Việt(đặc biệt nói về thơ ca, âm nhạc) bi thương; buồn và cảm động
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 (đặc biệt nói về thơ ca, âm nhạc) bi thương; buồn và cảm động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập