Từ ghép
哈勃
Nghĩa tiếng ViệtHubble (tên); Edwin Hubble (1889-1953), nhà thiên văn học Mỹ
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Hubble (tên)
- 2 Edwin Hubble (1889-1953), nhà thiên văn học Mỹ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.