Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哈希

hāxī
Nghĩa tiếng Việtbăm (tin học); xem thêm 散列 (sǎnliè)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 băm (tin học)
  2. 2 xem thêm 散列 (sǎnliè)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập