哌Chữ đơn哌pàiNghĩa tiếng Việtdùng trong phiên âm1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong phiên âmTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.哌啶pàidìngpiperidine (hóa học) (từ mượn)哌嗪pàiqínpiperazine (y học) (từ mượn)哌替啶pàitìdìngpethidine (còn gọi là meperidine hoặc Demerol) (từ mượn)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →