Chữ đơn
哐
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) rầm; bang; loảng xoảng
- 1 chữ
- 9 nét
Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) rầm; bang; loảng xoảng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.