Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

哕

Phồn thể: [噦]
huì
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 哕哕 (huìhuì)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 哕哕 (huìhuì)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

哕

Phồn thể: [噦]
yuě
Nghĩa tiếng Việtnôn; nấc; phát âm ở Đài Loan: [yue1]
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nôn
  2. 2 nấc
  3. 3 phát âm ở Đài Loan: [yue1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập