Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干哕

Phồn thể: [乾噦]
gānyue
Nghĩa tiếng Việtnôn khan; ói mửa khan
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nôn khan
  2. 2 ói mửa khan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập