Từ ghép
哺乳期
Nghĩa tiếng Việtgiai đoạn cho con bú; giai đoạn tiết sữa; giai đoạn bú
- 3 chữ
- 30 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 giai đoạn cho con bú
- 2 giai đoạn tiết sữa
- 3 giai đoạn bú
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.