Từ ghép
哺乳类
Phồn thể: [哺乳類]Nghĩa
- 1 động vật có vú
- 2 cũng viết là 哺乳動物|哺乳动物
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.