哺母乳Từ ghép哺母乳bǔmǔrǔNghĩa tiếng Việtcho con bú3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cho con búPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.哺cho ănTrang chữ →母[mẫu]mẹ; người nữ lớn tuổi; gốc rễTrang chữ →乳vú; sữaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →