Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唏嘘

Phồn thể: [唏噓]
xīxū
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) thở dài; thổn thức
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) thở dài
  2. 2 thổn thức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập