Từ ghép
唏嘘
Phồn thể: [唏噓]Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) thở dài
- 2 thổn thức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.