Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唐河县

Phồn thể: [唐河縣]
Tánghéxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Tanghe ở Nam Dương 南阳 (Nányáng), Hà Nam
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Tanghe ở Nam Dương 南阳 (Nányáng), Hà Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập