Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唐璜

tánghuáng
Nghĩa tiếng Việtcông tử bột; chàng công tử; Don Juan
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công tử bột
  2. 2 chàng công tử
  3. 3 Don Juan
  4. 4 người đào hoa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập