Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

唔

wú
Nghĩa tiếng Việtồ (biểu hiện đồng ý hoặc ngạc nhiên); (tiếng Quảng Đông) không
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ồ (biểu hiện đồng ý hoặc ngạc nhiên)
  2. 2 (tiếng Quảng Đông) không

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập