Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唧唧嘎嘎

jījigāgā
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) kêu cạc cạc; tiếng kẽo kẹt
  • 4 chữ
  • 48 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) kêu cạc cạc
  2. 2 tiếng kẽo kẹt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập