Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唱双簧

Phồn thể: [唱雙簧]
chàngshuānghuáng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: hát đôi; nghĩa bóng: hợp tác với ai đó; cũng dùng châm biếm: đóng vai phụ
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: hát đôi
  2. 2 nghĩa bóng: hợp tác với ai đó
  3. 3 cũng dùng châm biếm: đóng vai phụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập