Từ ghép
唾余
Phồn thể: [唾餘]Nghĩa
- 1 vụn bánh từ bàn của chủ
- 2 phế phẩm
- 3 mẩu rác rưởi
- 4 lời nói vu vơ
- 5 nhận xét tùy tiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.