Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唾余

Phồn thể: [唾餘]
tuòyú
Nghĩa tiếng Việtvụn bánh từ bàn của chủ; phế phẩm; mẩu rác rưởi
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vụn bánh từ bàn của chủ
  2. 2 phế phẩm
  3. 3 mẩu rác rưởi
  4. 4 lời nói vu vơ
  5. 5 nhận xét tùy tiện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập