Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唾液腺

tuòyèxiàn
Nghĩa tiếng Việttuyến nước bọt
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 tuyến nước bọt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập